Nghĩa của từ "at short notice" trong tiếng Việt

"at short notice" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

at short notice

US /æt ʃɔːrt ˈnoʊ.tɪs/
UK /æt ʃɔːt ˈnəʊ.tɪs/
"at short notice" picture

Thành ngữ

vào phút chót, thông báo gấp

only a short time before something happens

Ví dụ:
I'm sorry to cancel at short notice, but I have an emergency.
Tôi xin lỗi vì đã hủy vào phút chót, nhưng tôi có việc khẩn cấp.
The meeting was called at short notice.
Cuộc họp được triệu tập với thông báo gấp.